Các quyền của chủ sở hữu sáng chế tại Việt Nam

Banner background

Các quyền của chủ sở hữu sáng chế tại Việt Nam

  •  29/12/2025

1. Mở đầu
Sáng chế là tài sản trí tuệ có giá trị đặc biệt, mang lại lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp và cá nhân. Tuy nhiên, để khai thác tối đa giá trị này, chủ sở hữu cần hiểu rõ các quyền mà pháp luật Việt Nam trao cho họ.
Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, chủ sở hữu sáng chế có quyền độc quyền khai thác và quyền định đoạt sáng chế, qua đó tối ưu hóa lợi ích kinh tế và bảo vệ thành quả sáng tạo.

2. Cơ sở pháp lý
Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022).
Nghị định 103/2006/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết thi hành Luật SHTT về quyền sở hữu công nghiệp.

3. Các quyền của chủ sở hữu sáng chế
3.1. Quyền sử dụng sáng chế
Chủ sở hữu có độc quyền sử dụng sáng chế, bao gồm:
Sản xuất sản phẩm được bảo hộ.
Áp dụng quy trình công nghệ là đối tượng của sáng chế.
Khai thác thương mại sáng chế (kinh doanh, phân phối, quảng bá...).
👉 Ví dụ: Một doanh nghiệp dược phẩm sở hữu sáng chế thuốc mới có quyền độc quyền sản xuất và phân phối thuốc đó trong suốt thời hạn bảo hộ.

3.2. Quyền cho phép người khác sử dụng (chuyển quyền sử dụng – “licensing”)
Chủ sở hữu có quyền cấp phép cho tổ chức/cá nhân khác sử dụng sáng chế.
Có thể thu phí chuyển quyền sử dụng (royalty fee) theo hợp đồng.
Hình thức cấp phép: độc quyền, không độc quyền hoặc đồng quyền.
👉 Ví dụ: Một công ty cơ khí có thể cấp phép cho nhiều doanh nghiệp nhỏ cùng sản xuất thiết bị dựa trên sáng chế của mình, đổi lại thu phí sử dụng.

3.3. Quyền chuyển nhượng sáng chế (assignment)
Chủ sở hữu có thể chuyển nhượng toàn bộ quyền sở hữu sáng chế cho tổ chức/cá nhân khác.
Sau khi chuyển nhượng, chủ sở hữu mới có toàn quyền khai thác và định đoạt.
Việc chuyển nhượng phải được đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ để có hiệu lực pháp lý.
👉 Ví dụ: Một cá nhân sáng chế ra công nghệ AI có thể bán lại quyền sở hữu cho tập đoàn công nghệ lớn.

3.4. Quyền ngăn cấm hành vi xâm phạm
Chủ sở hữu sáng chế có quyền ngăn chặn và yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm, bao gồm:
Sử dụng sáng chế mà không được phép.
Sao chép hoặc sản xuất sản phẩm dựa trên sáng chế mà không có hợp đồng chuyển quyền.
Quảng cáo, phân phối, lưu hành sản phẩm vi phạm sáng chế.
👉 Chủ sở hữu có thể yêu cầu:
Cơ quan nhà nước xử lý vi phạm hành chính.
Tòa án buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, bồi thường thiệt hại.

3.5. Quyền định đoạt tài sản sáng chế
Sáng chế được coi là tài sản vô hình, chủ sở hữu có quyền định đoạt như tài sản thông thường:
Thế chấp sáng chế để vay vốn.
Góp vốn kinh doanh bằng sáng chế.
Đưa sáng chế vào hợp đồng hợp tác.
👉 Đây là cách nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp huy động vốn dựa trên công nghệ mới.

4. Nghĩa vụ song hành
Bên cạnh quyền lợi, chủ sở hữu còn phải thực hiện một số nghĩa vụ:
Nộp phí duy trì hiệu lực bằng sáng chế hằng năm.
Khai thác sáng chế hợp lý, tránh tình trạng bỏ hoang hoặc ngăn cản sự phát triển công nghệ.
Đảm bảo quyền lợi cộng đồng, đặc biệt trong lĩnh vực y tế, môi trường.

5. Vai trò của Tín Luật
Với kinh nghiệm nhiều năm trong tư vấn và bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, Tín Luật hỗ trợ khách hàng:
Tư vấn chi tiết về quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu sáng chế.
Soạn thảo, đăng ký và theo dõi hợp đồng chuyển quyền sử dụng hoặc chuyển nhượng sáng chế.
Đại diện xử lý tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
Tư vấn chiến lược khai thác sáng chế hiệu quả về thương mại và pháp lý.
📞 Hotline: 0901 000 959
📧 Email: tinh@tinluat.vn
🌐 Website: www.tinluat.vn

6. Kết luận
Chủ sở hữu sáng chế tại Việt Nam có năm quyền cơ bản:
Quyền sử dụng sáng chế.
Quyền cho phép người khác sử dụng.
Quyền chuyển nhượng.
Quyền ngăn chặn hành vi xâm phạm.
Quyền định đoạt sáng chế như tài sản.
Việc hiểu rõ và khai thác đúng đắn các quyền này sẽ giúp doanh nghiệp và cá nhân tối đa hóa giá trị sáng chế, gia tăng lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh.